Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bidder

/ˈbɪdər/ B1

Nghĩa

người đấu giá danh từ

Định nghĩa · A person who offers a price for something at an auction.

“The highest bidder won the auction.”Người đấu giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.

“Người đấu giá cao nhất đã thắng bức tranh.”

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thương mại hoặc đấu giá.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đấu giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...