EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bidder
bidder
B1
danh từ
người đấu giá
UK /ˈbɪdər/
·
US /ˈbɪdər/
A person who offers a price for something at an auction.
The highest bidder won the auction.
→ Người đấu giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.
Người đấu giá cao nhất đã thắng bức tranh.
Đồng nghĩa
auction participant
offeror
Collocations
highest bidder
bidder registration
bidder's offer
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thương mại hoặc đấu giá.
Thường dùng trong ngữ cảnh đấu giá.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...