Kho từ › herald

herald

B1 danh từ
người báo tin
UK /ˈhɛrəl/ · US /ˈhɛrəl/
A person who announces important news.
The herald announced the arrival of the king.
→ Người báo tin thông báo sự xuất hiện của nhà vua.
The herald announced the king's arrival.→ Người báo tin thông báo sự đến của nhà vua.
Đồng nghĩa
messengerannouncer
Collocations
herald of newsroyal herald
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả vai trò trong bài viết.
Thường dùng trong văn học hoặc lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...