Kho từ › fed

fed

B1 động từ
cho ăn
UK /fɛd/ · US /fɛd/
To give food to someone or something.
He fed the dog every morning.
→ Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.
She fed the dog every morning.→ Cô ấy cho chó ăn mỗi sáng.
Đồng nghĩa
nourishedprovided
Collocations
fed upwell-fedfeed animals
Họ từ
feed (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chăm sóc động vật.
Dùng trong ngữ cảnh cho ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...