Kho từ › reed

reed

B1 danh từ
cây sậy
UK /riːd/ · US /riːd/
A tall, thin plant that grows in water.
The reed grows near the water.
→ Cây sậy mọc gần nước.
The reeds swayed gently in the wind.→ Cây sậy đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Đồng nghĩa
canerush
Collocations
reed bedreed flutereed plant
🎯 IELTS: Mô tả cảnh thiên nhiên có thể dùng từ này.
Thường thấy ở vùng nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...