Kho từ › business › arrive

arrive

A2 v. 📁 business TOEIC
Đến
UK /əˈraɪv/ · US /əˈraɪv/
To reach a place after traveling.
Arrive on time.
→ Đến đúng giờ.
She arrived home late.→ Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩa
reachget to
Collocations
arrive atarrive in
Họ từ
arrival (n)
🎯 IELTS: Nên mô tả thời gian đến trong IELTS.
Dùng 'arrive at' cho địa điểm nhỏ, 'arrive in' cho thành phố/quốc gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...