EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › arrive
arrive
A2
v.
📁 business
TOEIC
Đến
UK /əˈraɪv/
·
US /əˈraɪv/
To reach a place after traveling.
Arrive on time.
→ Đến đúng giờ.
She arrived home late.
→ Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩa
reach
get to
Collocations
arrive at
arrive in
Họ từ
arrival (n)
🎯
IELTS:
Nên mô tả thời gian đến trong IELTS.
Dùng 'arrive at' cho địa điểm nhỏ, 'arrive in' cho thành phố/quốc gia.
Có trong các bộ
📔
Động từ: Di chuyển & vị trí
A1 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...