Kho từ › happening

happening

B1 danh từ
sự kiện
UK /ˈhæpənɪŋ/ · US /ˈhæpənɪŋ/
Happening refers to an event or occurrence.
There is a happening in the city this weekend.
→ Có một sự kiện ở thành phố vào cuối tuần này.
The festival is a happening that attracts many visitors.→ Lễ hội là một sự kiện thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
eventoccurrence
Collocations
social happeningcultural happeningexciting happening
🎯 IELTS: Nói về sự kiện trong phần Writing Task 2.
Thường dùng để chỉ sự kiện thú vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...