Kho từ › compilation

compilation

B1 danh từ
tập hợp
UK /ˌkɒmpɪˈleɪʃən/ · US /ˌkɒmpɪˈleɪʃən/
Compilation is a collection of items or works gathered together.
The compilation of songs was released last week.
→ Tập hợp các bài hát được phát hành tuần trước.
The album is a compilation of her best songs.→ Album là một tập hợp các bài hát hay nhất của cô ấy.
Đồng nghĩa
collectionanthology
Collocations
compilation albumdata compilationcompilation of works
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc dữ liệu.
Tập hợp các tác phẩm hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...