Kho từ › verification

verification

B1 danh từ
xác minh
UK /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/
The process of checking something is correct.
Verification of your identity is required.
→ Việc xác minh danh tính của bạn là cần thiết.
The verification of the results took several days.→ Việc xác minh kết quả mất vài ngày.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'verificare' nghĩa là xác minh.
Đồng nghĩa
confirmationvalidation
Collocations
verification processidentity verification
Họ từ
verify (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'verification' khi nói về kiểm tra thông tin.
Thường dùng trong các báo cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...