Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

xhtml

/ˈɛksˌeɪtʃˈtɛmˌɛl/ B1

Nghĩa

ngôn ngữ đánh dấu danh từ

Định nghĩa · A markup language for creating web pages.

“XHTML is a stricter version of HTML.”XHTML là một phiên bản nghiêm ngặt hơn của HTML.

“XHTML is stricter than HTML.”XHTML nghiêm ngặt hơn HTML.

Đồng nghĩa markup language

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến XHTML khi nói về công nghệ thông tin.

Ghi chú · Thường dùng trong lập trình web.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...