Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beam

/biːm/ B1

Nghĩa

chùm sáng danh từ

Định nghĩa · A ray or shaft of light.

“The beam of light was bright.”Chùm sáng rất sáng.

“The beam of light illuminated the dark room.”Chùm sáng đã chiếu sáng căn phòng tối.

Đồng nghĩa rayshaft
Cụm hay dùng light beamlaser beam

Mẹo IELTS · Có thể mô tả hiện tượng ánh sáng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong vật lý và ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...