Kho từ › beam

beam

B1 danh từ
chùm sáng
UK /biːm/ · US /biːm/
A ray or shaft of light.
The beam of light was bright.
→ Chùm sáng rất sáng.
The beam of light illuminated the dark room.→ Chùm sáng đã chiếu sáng căn phòng tối.
Đồng nghĩa
rayshaft
Collocations
light beamlaser beam
🎯 IELTS: Có thể mô tả hiện tượng ánh sáng trong IELTS.
Thường dùng trong vật lý và ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...