Kho từ › orchestra

orchestra

B1 danh từ
dàn nhạc
UK /ˈɔːrkɪstrə/ · US /ˈɔːrkɪstrə/
A group of musicians playing together.
The orchestra played beautifully during the concert.
→ Dàn nhạc đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.
The orchestra played beautifully.→ Dàn nhạc chơi rất hay.
Đồng nghĩa
ensembleband
Collocations
symphony orchestraorchestra pit
Họ từ
orchestral (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'orchestra' để nói về nghệ thuật biểu diễn.
Dàn nhạc lớn với nhiều nhạc cụ

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...