Kho từ › tracked

tracked

B1 động từ
theo dõi
UK /trækt/ · US /trækt/
To follow or monitor something over time.
She tracked her fitness progress every week.
→ Cô ấy theo dõi tiến trình tập luyện của mình mỗi tuần.
The researchers tracked the animals' movements.→ Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của động vật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'track' với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
monitorfollow
Collocations
track progresstrack datatrack changes
🎯 IELTS: Nói về theo dõi để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Theo dõi giúp hiểu rõ hơn về tình hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...