minimal
/ˈmɪnɪməl/ B1
Nghĩa
tối thiểu
tính từ
Định nghĩa · The smallest amount possible.
“The changes made were minimal but effective.”Những thay đổi được thực hiện là tối thiểu nhưng hiệu quả.
“He made minimal changes to the document.”Anh ấy đã thực hiện những thay đổi tối thiểu cho tài liệu.
Mẹo IELTS · Dùng 'minimal' để nhấn mạnh sự tiết kiệm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ mức độ thấp.