Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

minimal

/ˈmɪnɪməl/ B1

Nghĩa

tối thiểu tính từ

Định nghĩa · The smallest amount possible.

“The changes made were minimal but effective.”Những thay đổi được thực hiện là tối thiểu nhưng hiệu quả.

“He made minimal changes to the document.”Anh ấy đã thực hiện những thay đổi tối thiểu cho tài liệu.

Đồng nghĩa slightminimalistic
Trái nghĩa maximumexcessive

Mẹo IELTS · Dùng 'minimal' để nhấn mạnh sự tiết kiệm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ mức độ thấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...