adjustable
/əˈdʒʌstəbl/ B1
Nghĩa
có thể điều chỉnh
tính từ
Định nghĩa · Able to be changed or adjusted easily.
“The chair has an adjustable height.”Chiếc ghế có chiều cao có thể điều chỉnh.
“The chair is adjustable for comfort.”Chiếc ghế có thể điều chỉnh để thoải mái hơn.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'adjust' với hậu tố '-able'.
Mẹo IELTS · Nói về tính linh hoạt để thể hiện sự thích ứng.
Ghi chú · Có thể điều chỉnh giúp phù hợp hơn.