Kho từ › adjustable

adjustable

B1 tính từ
có thể điều chỉnh
UK /əˈdʒʌstəbl/ · US /əˈdʒʌstəbl/
Able to be changed or adjusted easily.
The chair has an adjustable height.
→ Chiếc ghế có chiều cao có thể điều chỉnh.
The chair is adjustable for comfort.→ Chiếc ghế có thể điều chỉnh để thoải mái hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'adjust' với hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
flexibleadaptable
Collocations
adjustable heightadjustable settingsadjustable features
🎯 IELTS: Nói về tính linh hoạt để thể hiện sự thích ứng.
Có thể điều chỉnh giúp phù hợp hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...