Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjustable

/əˈdʒʌstəbl/ B1

Nghĩa

có thể điều chỉnh tính từ

Định nghĩa · Able to be changed or adjusted easily.

“The chair has an adjustable height.”Chiếc ghế có chiều cao có thể điều chỉnh.

“The chair is adjustable for comfort.”Chiếc ghế có thể điều chỉnh để thoải mái hơn.

Đồng nghĩa flexibleadaptable
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'adjust' với hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Nói về tính linh hoạt để thể hiện sự thích ứng.

Ghi chú · Có thể điều chỉnh giúp phù hợp hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...