Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dialogue

/ˈdaɪəlɒɡ/ B1

Nghĩa

đối thoại danh từ

Định nghĩa · A conversation between two or more people.

“The dialogue in the play was very engaging.”Đối thoại trong vở kịch rất hấp dẫn.

“The dialogue in the play was very engaging and realistic.”Cuộc đối thoại trong vở kịch rất hấp dẫn và chân thực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dialogue' để thể hiện ý kiến trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...