shut
/ʃʌt/ B1
Nghĩa
đóng lại
động từ
Định nghĩa · To close something tightly or completely.
“Please shut the door when you leave.”Xin hãy đóng cửa khi bạn ra ngoài.
“The store is shut today.”Cửa hàng đóng cửa hôm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Bất quy tắc: shut - shut - shut.