Kho từ › voluntary

voluntary

B1 tính từ
tự nguyện
UK /ˈvɑː.lən.ter.i/ · US /ˈvɑː.lən.ter.i/
Done by choice, not forced.
Voluntary work can help the community.
→ Công việc tự nguyện có thể giúp đỡ cộng đồng.
She joined the club on a voluntary basis.→ Cô ấy tham gia câu lạc bộ một cách tự nguyện.
Đồng nghĩa
optionalfreewill
Trái nghĩa
mandatorycompulsory
Collocations
voluntary workvoluntary servicevoluntary contributions
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động cộng đồng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...