voluntary
/ˈvɑː.lən.ter.i/ B1
Nghĩa
tự nguyện
tính từ
Định nghĩa · Done by choice, not forced.
“Voluntary work can help the community.”Công việc tự nguyện có thể giúp đỡ cộng đồng.
“She joined the club on a voluntary basis.”Cô ấy tham gia câu lạc bộ một cách tự nguyện.
Trái nghĩa
mandatorycompulsory
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hoạt động cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.