ncaa
/ˈɛn.si.eɪ.eɪ/ B1
Nghĩa
hiệp hội thể thao
danh từ
Định nghĩa · An organization for college sports in the US.
“The NCAA organizes college sports in the USA.”NCAA tổ chức thể thao đại học ở Mỹ.
“The NCAA regulates college athletics.”NCAA quản lý các môn thể thao đại học.
Đồng nghĩa
sports association
Cụm hay dùng
NCAA tournamentNCAA rules
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến NCAA khi nói về thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong thể thao đại học Mỹ.