Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thou

/ðaʊ/ B1

Nghĩa

ngươi đại từ

Định nghĩa · An old-fashioned word for 'you'.

“Thou art my friend.”Ngươi là bạn của ta.

“Thou art kind to me.”Ngươi thật tốt với ta.

Đồng nghĩa you

Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong IELTS vì tính cổ xưa.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...