thou
/ðaʊ/ B1
Nghĩa
ngươi
đại từ
Định nghĩa · An old-fashioned word for 'you'.
“Thou art my friend.”Ngươi là bạn của ta.
“Thou art kind to me.”Ngươi thật tốt với ta.
Đồng nghĩa
you
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong IELTS vì tính cổ xưa.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học cổ điển.