Kho từ › cycling

cycling

B1 danh từ
đạp xe
UK /ˈsaɪ.kəl.ɪŋ/ · US /ˈsaɪ.kəl.ɪŋ/
the activity of riding a bicycle
Cycling is a great way to stay fit.
→ Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
Cycling is good for your health.→ Đạp xe tốt cho sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
bikingbicycling
Collocations
go cyclingcycling race
Họ từ
cycle (v)cyclist (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hoạt động thể chất.
Đạp xe, môn thể thao hoặc giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...