Kho từ › communication-language › inform

inform

B1 v 📁 communication-language
thông báo
UK /ɪnˈfɔːrm/ · US /ɪnˈfɔːrm/
To give information to someone.
Please inform me of any changes.
→ Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Please inform me about the meeting time.→ Xin hãy thông báo cho tôi về thời gian họp.
Đồng nghĩa
notifyadvise
Collocations
inform the publicinform about changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thông tin trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...