Kho từ › meters

meters

B1 danh từ
đơn vị đo chiều dài
UK /ˈmiːtərz/ · US /ˈmiːtərz/
Units used to measure length.
The room is five meters long.
→ Căn phòng dài năm mét.
The table is two meters long.→ Cái bàn dài hai mét.
Đồng nghĩa
length measure
Collocations
meters longmeters wide
🎯 IELTS: Dùng 'meters' khi nói về kích thước trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...