Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meters

/ˈmiːtərz/ B1

Nghĩa

đơn vị đo chiều dài danh từ

Định nghĩa · Units used to measure length.

“The room is five meters long.”Căn phòng dài năm mét.

“The table is two meters long.”Cái bàn dài hai mét.

Đồng nghĩa length measure
Cụm hay dùng meters longmeters wide

Mẹo IELTS · Dùng 'meters' khi nói về kích thước trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...