Kho từ › netscape

netscape

B1 danh từ
trình duyệt web
UK /ˈnɛtskɛɪp/ · US /ˈnɛtskɛɪp/
a web browser that was popular in the 1990s.
Netscape was one of the first web browsers.
→ Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.
Netscape was one of the first web browsers.→ Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.
Cấu tạo
Tên riêng, không có cấu trúc từ điển.
Đồng nghĩa
browser
Collocations
Netscape browserNetscape Navigator
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa sự phát triển công nghệ trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong lịch sử công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...