Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

netscape

/ˈnɛtskɛɪp/ B1

Nghĩa

trình duyệt web danh từ

Định nghĩa · a web browser that was popular in the 1990s.

“Netscape was one of the first web browsers.”Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.

Đồng nghĩa browser
Cấu tạoTên riêng, không có cấu trúc từ điển.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa sự phát triển công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong lịch sử công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...