Kho từ › robin

robin

B1 danh từ
chim robin
UK /ˈrɒbɪn/ · US /ˈrɒbɪn/
a small bird known for its red breast.
The robin is singing in the tree.
→ Chim robin đang hót trên cây.
The robin sings beautifully in the spring.→ Chim robin hót rất hay vào mùa xuân.
Cấu tạo
Từ 'robin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
birdthrush
Collocations
European robinAmerican robinrobin song
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thiên nhiên trong bài viết.
Là một loài chim phổ biến ở nhiều nơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...