sharon
/ˈʃɛrən/ B1
Nghĩa
tên người
danh từ riêng
Định nghĩa · A common female name, often used in English-speaking countries.
“Sharon is a talented musician.”Sharon là một nhạc sĩ tài năng.
“Sharon loves to read books in her free time.”Sharon thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Cụm hay dùng
Sharon StoneSharon's birthday
Mẹo IELTS · Có thể dùng tên riêng để làm ví dụ trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Tên riêng, không dùng trong ngữ cảnh khác.