Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sharon

/ˈʃɛrən/ B1

Nghĩa

tên người danh từ riêng

Định nghĩa · A common female name, often used in English-speaking countries.

“Sharon is a talented musician.”Sharon là một nhạc sĩ tài năng.

“Sharon loves to read books in her free time.”Sharon thích đọc sách trong thời gian rảnh.

Mẹo IELTS · Có thể dùng tên riêng để làm ví dụ trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Tên riêng, không dùng trong ngữ cảnh khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...