Kho từ › sharon

sharon

B1 danh từ riêng
tên người
UK /ˈʃɛrən/ · US /ˈʃɛrən/
A common female name, often used in English-speaking countries.
Sharon is a talented musician.
→ Sharon là một nhạc sĩ tài năng.
Sharon loves to read books in her free time.→ Sharon thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Collocations
Sharon StoneSharon's birthday
🎯 IELTS: Có thể dùng tên riêng để làm ví dụ trong IELTS Speaking.
Tên riêng, không dùng trong ngữ cảnh khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...