Kho từ › analytical

analytical ID 987432 //ˌænəˈlɪtɪkl//

B1 tính từ IELTS
thuộc phân tích, có tính phân tích
She has strong analytical skills, which helps her solve complex problems.
→ Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt, giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...