analytical
Nghĩa
Định nghĩa · Related to breaking down information to understand it better.
“She has strong analytical skills, which helps her solve complex problems.”Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt, giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
“Her analytical skills helped solve complex problems.”Kỹ năng phân tích của cô ấy đã giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'analytical' để mô tả cách tiếp cận trong bài nói.
Ghi chú · Cần thiết cho các ngành khoa học và kinh doanh.