Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analytical

/ˌænəˈlɪtɪkl/ B1 IELTS

Nghĩa

thuộc phân tích, có tính phân tích tính từ

Định nghĩa · Related to breaking down information to understand it better.

“She has strong analytical skills, which helps her solve complex problems.”Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt, giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.

“Her analytical skills helped solve complex problems.”Kỹ năng phân tích của cô ấy đã giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.

Đồng nghĩa logicalcritical
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'analyze' với hậu tố '-ical'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'analytical' để mô tả cách tiếp cận trong bài nói.

Ghi chú · Cần thiết cho các ngành khoa học và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...