Kho từ › transfers

transfers

B1 danh từ
chuyển giao
UK /ˈtrænsfɜrz/ · US /ˈtrænsfɜrz/
The act of moving something from one place to another.
The transfers between departments were smooth.
→ Việc chuyển giao giữa các phòng ban diễn ra suôn sẻ.
The transfers between departments were smooth.→ Việc chuyển giao giữa các phòng ban diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
movementconveyance
Collocations
money transfersdata transfers
🎯 IELTS: Sử dụng 'transfers' khi nói về giao dịch trong IELTS.
Dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...