facilitate
Nghĩa
Định nghĩa · to make something easier or help it happen.
“The teacher's role is to facilitate learning.”Vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho việc học.
“The new software will facilitate communication between teams.”Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho việc giao tiếp giữa các nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc giúp đỡ hoặc làm dễ hơn.