Kho từ › facilitate

facilitate

B1 động từ
tạo điều kiện
UK /fəˈsɪlɪteɪt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt/
to make something easier or help it happen.
The teacher's role is to facilitate learning.
→ Vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho việc học.
The new software will facilitate communication between teams.→ Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho việc giao tiếp giữa các nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'facilitate' và hậu tố '-or'.
Đồng nghĩa
assistease
Collocations
facilitate learningfacilitate discussionfacilitate access
Họ từ
facilitator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ để tăng tính thuyết phục.
Dùng để chỉ việc giúp đỡ hoặc làm dễ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...