Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/ B1

Nghĩa

tạo điều kiện động từ

Định nghĩa · to make something easier or help it happen.

“The teacher's role is to facilitate learning.”Vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho việc học.

“The new software will facilitate communication between teams.”Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho việc giao tiếp giữa các nhóm.

Đồng nghĩa assistease
Họ từ facilitator (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'facilitate' và hậu tố '-or'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giúp đỡ hoặc làm dễ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...