Kho từ › val

val

B1 danh từ
giá trị
UK /væl/ · US /væl/
The value or importance of something.
The val of this item is very high.
→ Giá trị của món đồ này rất cao.
The val of this project is high.→ Giá trị của dự án này cao.
Đồng nghĩa
worthimportance
Collocations
high vallow val
🎯 IELTS: Sử dụng 'val' khi nói về giá trị trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...