val
/væl/ B1
Nghĩa
giá trị
danh từ
Định nghĩa · The value or importance of something.
“The val of this item is very high.”Giá trị của món đồ này rất cao.
“The val of this project is high.”Giá trị của dự án này cao.
Đồng nghĩa
worthimportance
Mẹo IELTS · Sử dụng 'val' khi nói về giá trị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và tài chính.