Kho từ › Thời gian › last

last

B2 v. 📁 Thời gian EVU-UI
kéo dài (trong bao lâu)
UK /lɑːst/ · US /lɑːst/
The film lasts almost three hours.
→ Bộ phim kéo dài gần ba tiếng.
Collocations
last for hourslast a lifetime
Chỉ độ dài thời gian của một sự việc. "last" còn là tính từ nghĩa "cuối cùng" / "vừa qua".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...