Kho từ › Thời gian › momentary

momentary

B2 adj. 📁 Thời gian EVU-UI
thoáng qua, chốc lát (rất ngắn)
UK /ˈməʊməntri/ · US /ˈməʊməntri/
There was a momentary silence before the crowd cheered.
→ Có một khoảnh khắc im lặng thoáng qua trước khi đám đông reo hò.
Họ từ
moment (n.)momentarily (adv.)
Rất ngắn, chỉ trong chốc lát. Đừng nhầm với "momentous" (trọng đại).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...