Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flickr

/ˈflɪkər/ B1

Nghĩa

nền tảng chia sẻ ảnh danh từ

Định nghĩa · Flickr is a platform for sharing photos online.

“I uploaded my photos to Flickr.”Tôi đã tải ảnh của mình lên Flickr.

“She uploaded her travel photos to Flickr.”Cô ấy đã tải lên ảnh du lịch của mình lên Flickr.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Flickr' khi nói về mạng xã hội ảnh trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chia sẻ ảnh trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...