Kho từ › flickr

flickr

B1 danh từ
nền tảng chia sẻ ảnh
UK /ˈflɪkər/ · US /ˈflɪkər/
Flickr is a platform for sharing photos online.
I uploaded my photos to Flickr.
→ Tôi đã tải ảnh của mình lên Flickr.
She uploaded her travel photos to Flickr.→ Cô ấy đã tải lên ảnh du lịch của mình lên Flickr.
Đồng nghĩa
photo-sharing site
Collocations
Flickr accountFlickr communityFlickr photos
🎯 IELTS: Sử dụng 'Flickr' khi nói về mạng xã hội ảnh trong IELTS.
Dùng để chia sẻ ảnh trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...