Kho từ › shelf

shelf

B1 danh từ
kệ
UK /ʃɛlf/ · US /ʃɛlf/
A flat surface for storing items.
The book is on the top shelf.
→ Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
Put the book on the shelf.→ Đặt cuốn sách lên kệ.
Đồng nghĩa
ledgerack
Collocations
on the shelfshelf life
Họ từ
shelves (plural)
🎯 IELTS: Mô tả nội thất có thể dùng từ này.
Kệ để đồ, thường gắn tường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...