adopt
/əˈdɒpt/ B1
Nghĩa
nhận nuôi
động từ
Định nghĩa · To adopt means to take in a child or pet as your own.
“They decided to adopt a child.”Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
“She was adopted at birth.”Cô ấy được nhận nuôi từ khi sinh ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'adopt' khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Cũng dùng cho thú cưng: 'adopt a dog'.