Kho từ › adopt

adopt

B1 động từ
nhận nuôi
UK /əˈdɒpt/ · US /əˈdɒpt/
To adopt means to take in a child or pet as your own.
They decided to adopt a child.
→ Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
She was adopted at birth.→ Cô ấy được nhận nuôi từ khi sinh ra.
Đồng nghĩa
fostertake in
Collocations
adopt a petadopt a baby
Họ từ
adoption (n)adoptive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'adopt' khi nói về gia đình trong IELTS.
Cũng dùng cho thú cưng: 'adopt a dog'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...