EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adopt
adopt
B1
động từ
nhận nuôi
UK /əˈdɒpt/
·
US /əˈdɒpt/
To adopt means to take in a child or pet as your own.
They decided to adopt a child.
→ Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
She was adopted at birth.
→ Cô ấy được nhận nuôi từ khi sinh ra.
Đồng nghĩa
foster
take in
Collocations
adopt a pet
adopt a baby
Họ từ
adoption (n)
adoptive (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'adopt' khi nói về gia đình trong IELTS.
Cũng dùng cho thú cưng: 'adopt a dog'.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📚
45. Gia đình
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...