Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

donation

/doʊˈneɪʃən/ B1

Nghĩa

quyên góp danh từ

Định nghĩa · A gift or contribution to help others.

“Her donation helped many people in need.”Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều người cần.

“Her donation helped many families in need.”Khoản quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều gia đình cần giúp đỡ.

Đồng nghĩa contributiongift

Mẹo IELTS · Sử dụng 'donation' khi nói về hoạt động từ thiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...