EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› beneficial
beneficial
B1
tính từ
IELTS
có lợi, có ích
UK /ˌbɛnəˈfɪʃl/
·
US /ˌbɛnəˈfɪʃl/
Something that is helpful or good for someone or something.
Regular exercise is beneficial for your health.
→ Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
Regular exercise is beneficial for health.
→ Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ gốc 'benefit' với hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
advantageous
helpful
Trái nghĩa
harmful
Collocations
beneficial effects
beneficial relationship
🎯
IELTS:
Sử dụng 'beneficial' để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tác động tích cực.
Có trong các bộ
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...