Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beneficial

/ˌbɛnəˈfɪʃl/ B1 IELTS

Nghĩa

có lợi, có ích tính từ

Định nghĩa · Something that is helpful or good for someone or something.

“Regular exercise is beneficial for your health.”Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.

“Regular exercise is beneficial for health.”Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.

Đồng nghĩa advantageoushelpful
Trái nghĩa harmful
Cấu tạoTừ này được hình thành từ gốc 'benefit' với hậu tố '-ial'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'beneficial' để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tác động tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...