Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tales

/teɪlz/ B1

Nghĩa

câu chuyện danh từ

Định nghĩa · stories, often imaginary, that are told for entertainment.

“The book is full of interesting tales.”Cuốn sách đầy những câu chuyện thú vị.

“The tales of old are still popular today.”Những truyền thuyết cổ xưa vẫn còn phổ biến ngày nay.

Đồng nghĩa storieslegends
Cấu tạoTừ 'tale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ các câu chuyện thú vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...