tales
Nghĩa
Định nghĩa · stories, often imaginary, that are told for entertainment.
“The book is full of interesting tales.”Cuốn sách đầy những câu chuyện thú vị.
“The tales of old are still popular today.”Những truyền thuyết cổ xưa vẫn còn phổ biến ngày nay.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các câu chuyện thú vị.