Kho từ › conceptual

conceptual

B1 tính từ IELTS
thuộc về khái niệm
UK /kənˈsɛptʃuəl/ · US /kənˈsɛptʃuəl/
Related to ideas or concepts rather than physical things.
The artist's work is very conceptual and makes you think.
→ Tác phẩm của nghệ sĩ này rất mang tính khái niệm và khiến bạn phải suy nghĩ.
The conceptual framework guides our research.→ Khung khái niệm hướng dẫn nghiên cứu của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'concept' với hậu tố '-ual'.
Đồng nghĩa
theoreticalabstract
Collocations
conceptual modelconceptual understanding
🎯 IELTS: Sử dụng 'conceptual' để mô tả ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và lý thuyết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...