conceptual
Nghĩa
Định nghĩa · Related to ideas or concepts rather than physical things.
“The artist's work is very conceptual and makes you think.”Tác phẩm của nghệ sĩ này rất mang tính khái niệm và khiến bạn phải suy nghĩ.
“The conceptual framework guides our research.”Khung khái niệm hướng dẫn nghiên cứu của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'conceptual' để mô tả ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và lý thuyết.