Kho từ › cited

cited

B1 động từ
trích dẫn
UK /ˈsaɪtɪd/ · US /ˈsaɪtɪd/
to mention or refer to something as an example.
The author cited several studies in his paper.
→ Tác giả đã trích dẫn một số nghiên cứu trong bài viết của mình.
He cited several studies in his report.→ Anh ấy đã trích dẫn một vài nghiên cứu trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
quoterefer
Collocations
cited sourcescited researchcited examples
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Thường dùng trong văn viết để hỗ trợ luận điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...