ghz
Nghĩa
Định nghĩa · A unit of frequency equal to one billion hertz.
“The processor runs at 3.0 GHz.”Bộ xử lý chạy ở tốc độ 3.0 GHz.
“The processor runs at 3.5 GHz for better performance.”Bộ xử lý hoạt động ở 3,5 GHz để có hiệu suất tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề công nghệ để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ máy tính.