Kho từ › hub

hub

B1 danh từ
trung tâm
UK /hʌb/ · US /hʌb/
A central place where things come together.
The airport is a major hub for international flights.
→ Sân bay là một trung tâm lớn cho các chuyến bay quốc tế.
The city is a hub for technology companies.→ Thành phố là trung tâm của các công ty công nghệ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
centerfocal point
Collocations
transport hubbusiness hubcultural hub
🎯 IELTS: Sử dụng 'hub' để mô tả các trung tâm quan trọng.
Thường dùng để chỉ nơi tụ họp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...