Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hub

/hʌb/ B1

Nghĩa

trung tâm danh từ

Định nghĩa · A central place where things come together.

“The airport is a major hub for international flights.”Sân bay là một trung tâm lớn cho các chuyến bay quốc tế.

“The city is a hub for technology companies.”Thành phố là trung tâm của các công ty công nghệ.

Đồng nghĩa centerfocal point
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hub' để mô tả các trung tâm quan trọng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi tụ họp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...