Kho từ › founder

founder

B1 danh từ
người sáng lập
UK /ˈfaʊndər/ · US /ˈfaʊndər/
A person who starts something, like a business or organization.
He is the founder of the company.
→ Ông ấy là người sáng lập công ty.
She is the founder of a successful tech company.→ Cô ấy là người sáng lập một công ty công nghệ thành công.
Đồng nghĩa
creatorestablisher
Collocations
founder of a companyfounder of a movementco-founder
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khởi nghiệp trong IELTS.
Người sáng lập có thể là cá nhân hoặc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...