Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

founder

/ˈfaʊndər/ B1

Nghĩa

người sáng lập danh từ

Định nghĩa · A person who starts something, like a business or organization.

“He is the founder of the company.”Ông ấy là người sáng lập công ty.

“She is the founder of a successful tech company.”Cô ấy là người sáng lập một công ty công nghệ thành công.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về khởi nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Người sáng lập có thể là cá nhân hoặc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...