Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gamecube

/ˈɡeɪmˌkjuːb/ B1

Nghĩa

máy chơi game danh từ

Định nghĩa · a video game console made by Nintendo.

“The GameCube was popular in the early 2000s.”GameCube đã rất phổ biến vào đầu những năm 2000.

“I played my favorite game on the GameCube.”Tôi đã chơi trò chơi yêu thích của mình trên GameCube.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sở thích giải trí.

Ghi chú · Một thiết bị chơi game phổ biến của Nintendo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...