Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adverse

/ˈæd.vɜrs/ B1

Nghĩa

tiêu cực tính từ

Định nghĩa · Having a negative or harmful effect.

“They faced adverse conditions during the trip.”Họ đã đối mặt với những điều kiện tiêu cực trong chuyến đi.

“The adverse weather affected our travel plans.”Thời tiết tiêu cực đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về ảnh hưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống xấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...