Kho từ › adverse

adverse

B1 tính từ
tiêu cực
UK /ˈæd.vɜrs/ · US /ˈæd.vɜrs/
Having a negative or harmful effect.
They faced adverse conditions during the trip.
→ Họ đã đối mặt với những điều kiện tiêu cực trong chuyến đi.
The adverse weather affected our travel plans.→ Thời tiết tiêu cực đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Đồng nghĩa
unfavorableharmful
Trái nghĩa
favorablebeneficial
Collocations
adverse effectsadverse conditionsadverse reactions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình huống xấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...