Kho từ › discharge

discharge

B1 động từ
thải ra
UK /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ · US /dɪsˈtʃɑːrdʒ/
to release or let go of something.
The factory must discharge waste properly.
→ Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.
The factory will discharge waste into the river.→ Nhà máy sẽ thải ra chất thải vào sông.
Đồng nghĩa
releaseemit
Collocations
discharge wastedischarge dutiesdischarge responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tác động môi trường trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...