discharge
/dɪsˈtʃɑːrdʒ/ B1
Nghĩa
thải ra
động từ
Định nghĩa · to release or let go of something.
“The factory must discharge waste properly.”Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.
“The factory will discharge waste into the river.”Nhà máy sẽ thải ra chất thải vào sông.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tác động môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.