Kho từ › drinks

drinks

B1 danh từ
đồ uống
UK /drɪŋks/ · US /drɪŋks/
Beverages, especially non-alcoholic ones.
They served drinks at the party.
→ Họ đã phục vụ đồ uống tại bữa tiệc.
They served a variety of drinks at the party.→ Họ phục vụ nhiều loại đồ uống tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
beveragesrefreshments
Collocations
soft drinksalcoholic drinks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen ăn uống.
Có thể bao gồm nước ngọt và nước trái cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...