drinks
Nghĩa
Định nghĩa · Beverages, especially non-alcoholic ones.
“They served drinks at the party.”Họ đã phục vụ đồ uống tại bữa tiệc.
“They served a variety of drinks at the party.”Họ phục vụ nhiều loại đồ uống tại bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thói quen ăn uống.
Ghi chú · Có thể bao gồm nước ngọt và nước trái cây.