Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ace

/eɪs/ B1

Nghĩa

người xuất sắc danh từ

Định nghĩa · A person who is very skilled or excellent.

“She is an ace at playing the piano.”Cô ấy là một người xuất sắc trong việc chơi piano.

“He is an ace at playing chess.”Anh ấy là một người xuất sắc trong việc chơi cờ.

Đồng nghĩa expertmaster
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng 'ace' để nhấn mạnh sự xuất sắc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...