Kho từ › ace

ace

B1 danh từ
người xuất sắc
UK /eɪs/ · US /eɪs/
A person who is very skilled or excellent.
She is an ace at playing the piano.
→ Cô ấy là một người xuất sắc trong việc chơi piano.
He is an ace at playing chess.→ Anh ấy là một người xuất sắc trong việc chơi cờ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
expertmaster
Collocations
ace playerace pilotace performer
🎯 IELTS: Dùng 'ace' để nhấn mạnh sự xuất sắc trong IELTS.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...