Kho từ › voices

voices

B1 danh từ
tiếng nói
UK /vɔɪsɪz/ · US /vɔɪsɪz/
Sounds made by people when they speak.
The voices in the crowd were very loud.
→ Tiếng nói trong đám đông rất lớn.
The voices in the crowd were loud.→ Tiếng nói trong đám đông rất to.
Đồng nghĩa
speechsound
Collocations
loud voicessoft voicesdistinct voices
Họ từ
voice (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ý kiến trong IELTS.
Thường dùng để chỉ ý kiến hoặc cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...