Kho từ › sing

sing

B1 động từ
hát
UK /sɪŋ/ · US /sɪŋ/
To make musical sounds with your voice.
She loves to sing in the shower.
→ Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
Birds sing at dawn.→ Chim hót lúc bình minh.
Đồng nghĩa
chantcroon
Collocations
sing a songsing alongsing out loud
Họ từ
sang (past)sung (past part.)singer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sing' để nói về sở thích âm nhạc trong IELTS.
Phát ra âm thanh du dương bằng giọng nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...