sing
/sɪŋ/ B1
Nghĩa
hát
động từ
Định nghĩa · To make musical sounds with your voice.
“She loves to sing in the shower.”Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
“Birds sing at dawn.”Chim hót lúc bình minh.
Cụm hay dùng
sing a songsing alongsing out loud
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sing' để nói về sở thích âm nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Phát ra âm thanh du dương bằng giọng nói.