Kho từ › hazardous

hazardous

B1 tính từ
nguy hiểm
UK /ˈhæz.ər.dəs/ · US /ˈhæz.ər.dəs/
Dangerous or risky to health.
Working with chemicals can be hazardous.
→ Làm việc với hóa chất có thể nguy hiểm.
Hazardous materials must be handled carefully.→ Vật liệu nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận.
Đồng nghĩa
dangerousrisky
Collocations
hazardous wastehazardous conditionshazardous substances
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về an toàn trong bài viết.
Liên quan đến an toàn và sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...